Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51D-943.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34C-376.79 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 88C-260.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 19A-575.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 47A-637.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 76A-251.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 34C-389.79 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51M-126.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-716.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30L-163.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38C-202.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 63A-274.39 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 68A-293.39 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 37C-575.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 15D-046.39 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 76A-264.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 34A-766.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-628.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51N-046.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-651.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30L-098.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38C-213.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 85A-153.79 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 15C-435.79 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 76A-265.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 88A-619.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 49A-657.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 67A-296.39 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 30L-073.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-664.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |