Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-257.25 - Thanh Hóa Xe Con -
37B-048.04 - Nghệ An Xe Khách -
37K-535.32 - Nghệ An Xe Con -
84A-114.14 - Trà Vinh Xe Con -
38C-252.59 - Hà Tĩnh Xe Tải -
64C-140.14 - Vĩnh Long Xe Tải -
89C-359.59 - Hưng Yên Xe Tải -
43A-979.72 - Đà Nẵng Xe Con -
30M-081.08 - Hà Nội Xe Con -
26A-232.38 - Sơn La Xe Con -
98C-334.33 - Bắc Giang Xe Tải -
76D-009.09 - Quảng Ngãi Xe tải van -
76C-158.58 - Quảng Ngãi Xe Tải -
28B-020.28 - Hòa Bình Xe Khách -
35A-474.47 - Ninh Bình Xe Con -
34A-969.63 - Hải Dương Xe Con -
15C-494.94 - Hải Phòng Xe Tải -
34A-715.15 - Hải Dương Xe Con -
36K-137.37 - Thanh Hóa Xe Con -
47A-745.45 - Đắk Lắk Xe Con -
76A-294.94 - Quảng Ngãi Xe Con -
22A-262.67 - Tuyên Quang Xe Con -
34A-919.17 - Hải Dương Xe Con -
28A-206.06 - Hòa Bình Xe Con -
34A-929.28 - Hải Dương Xe Con -
29K-432.32 - Hà Nội Xe Tải -
30L-626.24 - Hà Nội Xe Con -
98A-828.25 - Bắc Giang Xe Con -
29K-393.90 - Hà Nội Xe Tải -
30L-976.76 - Hà Nội Xe Con -