Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93D-010.18 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 15K-278.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 77A-305.05 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 89A-545.42 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 27A-103.03 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 77D-003.03 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 60C-787.83 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-828.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 69C-097.09 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 92C-235.35 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 99D-024.24 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 12C-141.44 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 29K-444.49 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 99C-300.00 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 77A-317.17 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51L-465.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-734.34 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 92A-387.87 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 36K-015.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 81A-464.62 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 36K-243.24 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-515.11 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 90C-156.15 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 51M-151.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43A-939.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 34C-404.04 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 47A-701.01 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 84C-118.18 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 37K-505.02 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 29K-346.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |