Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-294.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65C-224.44 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 79A-497.77 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 19C-220.00 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 17C-222.31 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 20C-311.17 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 30M-310.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-484.44 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 81A-455.59 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-755.54 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51L-176.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-333.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 12A-222.59 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 61K-425.55 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-111.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-523.33 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51K-985.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-324.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 90C-134.44 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 72A-765.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 19A-555.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20C-278.88 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 29K-444.61 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 70A-585.55 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 94A-111.43 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 34A-966.63 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 67A-333.42 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 29K-444.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 64C-111.86 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 28A-234.44 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |