Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26C-164.44 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 60K-432.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 89A-444.48 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-465.55 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-370.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-411.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-444.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30M-144.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-555.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-888.30 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 77A-333.23 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 47B-044.42 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 60K-555.41 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-222.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-444.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51M-222.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88A-730.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 29K-377.75 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60K-633.30 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 25C-049.99 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 89A-555.84 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 72A-754.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 75C-149.99 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 60C-777.52 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 38C-244.40 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 61C-563.33 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51L-944.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-694.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30M-094.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 97A-081.11 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |