Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
99A-811.16 - Bắc Ninh Xe Con -
30L-464.44 - Hà Nội Xe Con -
49A-777.85 - Lâm Đồng Xe Con -
15C-428.88 - Hải Phòng Xe Tải -
65C-200.00 - Cần Thơ Xe Tải -
38A-711.14 - Hà Tĩnh Xe Con -
15K-324.44 - Hải Phòng Xe Con -
74A-251.11 - Quảng Trị Xe Con -
86A-280.00 - Bình Thuận Xe Con -
19A-549.99 - Phú Thọ Xe Con -
20C-322.27 - Thái Nguyên Xe Tải -
67A-333.42 - An Giang Xe Con -
89A-533.36 - Hưng Yên Xe Con -
70A-598.88 - Tây Ninh Xe Con -
15K-300.09 - Hải Phòng Xe Con -
20A-687.77 - Thái Nguyên Xe Con -
30M-399.91 - Hà Nội Xe Con -
30L-317.77 - Hà Nội Xe Con -
48A-217.77 - Đắk Nông Xe Con -
30L-855.51 - Hà Nội Xe Con -
28A-222.11 - Hòa Bình Xe Con -
30M-044.43 - Hà Nội Xe Con -
51L-922.24 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67A-299.93 - An Giang Xe Con -
20A-705.55 - Thái Nguyên Xe Con -
70A-599.92 - Tây Ninh Xe Con -
98A-888.05 - Bắc Giang Xe Con -
30L-777.65 - Hà Nội Xe Con -
29K-444.80 - Hà Nội Xe Tải -
18A-462.22 - Nam Định Xe Con -