Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72A-849.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 29K-234.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 36B-049.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51D-851.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51M-215.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51L-874.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 93A-495.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 93A-507.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 20D-028.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
03/12/2024 - 08:30
|
| 43A-918.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 81A-476.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 38A-645.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 14A-930.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 78C-128.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 93C-204.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 19A-753.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 18C-167.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 30M-304.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 47A-840.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51E-350.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
03/12/2024 - 08:30
|
| 29K-270.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 30L-653.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 19A-714.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 60K-551.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 99A-844.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 75D-011.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
03/12/2024 - 08:30
|
| 14K-026.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51N-153.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 65A-512.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 63C-233.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|