Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-349.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29K-048.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77A-314.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 75A-351.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 47C-357.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 28A-259.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 30K-783.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-432.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30M-208.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-281.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 75A-334.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 34A-954.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 37C-504.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 92A-374.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 64C-117.39 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 30M-353.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-165.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 83A-161.79 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 75A-314.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51L-192.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-699.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 34A-953.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30L-327.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-138.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 64A-162.79 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 51L-241.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49C-364.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 30K-524.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 94A-105.39 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 83A-169.79 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |