Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76B-030.32 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 30L-210.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-748.48 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14C-456.45 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 18C-165.65 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 74A-275.75 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 29K-424.20 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 19A-657.57 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51L-909.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-352.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 11A-141.41 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 26B-020.27 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 30M-242.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-020.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-717.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-704.04 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51E-345.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 68A-301.01 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 36B-050.57 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 93A-484.48 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 28A-234.34 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51M-151.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-407.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-960.60 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 36K-252.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-303.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-857.85 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-696.93 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 28A-243.43 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 43A-959.54 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |