Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-207.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-384.44 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 47A-642.22 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-777.40 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 15K-411.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 14A-860.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 66A-254.44 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 36K-292.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 35A-404.44 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 89A-555.62 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 74C-144.42 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 38A-666.30 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 65A-444.00 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 70A-555.48 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30L-800.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 85C-080.00 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 61K-304.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98A-894.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 77A-334.44 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 17C-222.46 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 51N-111.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15C-450.00 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 61K-566.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30L-442.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-444.01 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 81A-455.50 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 70A-484.44 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51K-950.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-666.41 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 93A-441.11 | - | Bình Phước | Xe Con | - |