Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77C-243.39 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 74C-131.79 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 61K-253.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 73A-306.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 70A-512.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 24A-248.79 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 35A-377.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29K-051.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 74A-253.39 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 27C-060.39 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 81A-478.39 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 61K-264.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 63C-233.39 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51L-667.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-404.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 29K-122.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51K-765.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-495.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 43A-789.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-477.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 92C-225.79 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 30L-492.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-660.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-445.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51L-554.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-490.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 35A-380.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29K-070.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 28A-260.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 37C-488.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |