Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24C-155.39 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 66C-191.39 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 74C-125.39 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 51L-234.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-285.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-087.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 74A-231.79 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 79C-209.79 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 61K-305.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36C-451.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 15C-444.79 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 70A-454.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-455.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65A-402.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 35A-385.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 77A-298.79 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51K-845.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-506.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 43A-776.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-246.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 99A-671.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 70A-498.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30M-364.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-441.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 35A-403.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29K-109.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 28A-261.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 61K-316.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30K-872.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-653.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |