Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-777.75 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 63A-292.98 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 47A-858.50 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51N-030.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72C-272.70 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 99C-262.68 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 89C-321.21 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 37C-507.07 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36K-212.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-232.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65C-208.08 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 71A-212.15 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 75C-150.50 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 72C-272.76 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 65A-401.01 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 72A-858.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-237.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89A-525.28 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-414.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 64B-020.29 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 99A-858.51 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-242.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-317.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 71A-202.20 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 72A-708.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 15K-465.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 79A-575.77 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 93B-024.24 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 37K-270.70 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-121.12 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |