Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-402.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 18A-474.77 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 99A-647.47 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 86A-262.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30M-050.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-090.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 26B-022.02 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 83C-124.24 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 65A-464.46 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 88A-645.45 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 68C-170.17 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 19A-534.34 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 93C-181.82 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 38C-200.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 18A-454.54 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 65A-427.27 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 88A-609.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 93A-414.14 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 28A-202.02 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 17A-510.51 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51M-107.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 26C-149.49 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 60K-626.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65A-457.57 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 90D-010.10 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 99A-781.81 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 43A-958.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 93A-463.63 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-636.34 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 75A-394.94 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |