Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-435.35 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-565.63 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 15K-484.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 95C-090.98 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 30M-247.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79C-232.31 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 29D-565.63 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 14C-410.10 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 29K-417.17 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61C-562.56 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 73B-020.22 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 30K-939.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62B-035.03 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 26A-178.78 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 72C-282.81 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51L-727.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-343.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 86A-327.32 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 51L-525.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-767.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 30M-162.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-434.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-425.25 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 17C-207.07 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 51M-272.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14C-452.52 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 90A-223.23 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 49A-602.02 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 37K-545.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-202.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |