Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-444.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30L-148.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 67D-010.12 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 89A-484.84 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37C-510.51 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 84B-020.29 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 64A-212.16 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 84B-020.28 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 72A-849.84 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 89C-323.23 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 37K-434.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36C-472.72 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51M-249.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71C-118.18 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 25C-049.49 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 75A-372.37 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 72C-272.74 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 34C-443.44 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 60K-674.67 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 88C-262.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 86A-313.11 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 89A-429.29 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36C-458.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30L-797.92 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 74C-145.14 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 47A-851.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 89A-484.48 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-203.03 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-070.70 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 21A-191.19 | - | Yên Bái | Xe Con | - |