Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51L-922.24 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67A-299.93 - An Giang Xe Con -
20A-705.55 - Thái Nguyên Xe Con -
70A-599.92 - Tây Ninh Xe Con -
98A-888.05 - Bắc Giang Xe Con -
30L-777.65 - Hà Nội Xe Con -
29K-444.80 - Hà Nội Xe Tải -
18A-462.22 - Nam Định Xe Con -
61K-295.55 - Bình Dương Xe Con -
26A-184.44 - Sơn La Xe Con -
98A-888.41 - Bắc Giang Xe Con -
47C-399.92 - Đắk Lắk Xe Tải -
51L-310.00 - Hồ Chí Minh Xe Con -
76C-177.72 - Quảng Ngãi Xe Tải -
89D-017.77 - Hưng Yên Xe tải van -
18C-177.73 - Nam Định Xe Tải -
88A-777.83 - Vĩnh Phúc Xe Con -
29K-466.69 - Hà Nội Xe Tải -
98A-647.77 - Bắc Giang Xe Con -
48B-015.55 - Đắk Nông Xe Khách -
30K-971.11 - Hà Nội Xe Con -
78A-185.55 - Phú Yên Xe Con -
71A-222.98 - Bến Tre Xe Con -
29K-455.50 - Hà Nội Xe Tải -
89A-499.95 - Hưng Yên Xe Con -
72C-222.57 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
30M-055.54 - Hà Nội Xe Con -
81A-372.22 - Gia Lai Xe Con -
30M-100.07 - Hà Nội Xe Con -
98A-784.44 - Bắc Giang Xe Con -