Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15C-444.68 - Hải Phòng Xe Tải -
60K-537.77 - Đồng Nai Xe Con -
34A-888.60 - Hải Dương Xe Con -
51L-955.52 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51M-111.34 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
30L-704.44 - Hà Nội Xe Con -
18C-177.70 - Nam Định Xe Tải -
63A-333.41 - Tiền Giang Xe Con -
51N-000.80 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60K-644.42 - Đồng Nai Xe Con -
30K-921.11 - Hà Nội Xe Con -
37K-544.41 - Nghệ An Xe Con -
67A-333.92 - An Giang Xe Con -
61K-455.58 - Bình Dương Xe Con -
24C-142.22 - Lào Cai Xe Tải -
37K-555.70 - Nghệ An Xe Con -
43A-899.92 - Đà Nẵng Xe Con -
37K-555.08 - Nghệ An Xe Con -
34A-824.44 - Hải Dương Xe Con -
92A-444.65 - Quảng Nam Xe Con -
15K-444.09 - Hải Phòng Xe Con -
30M-111.75 - Hà Nội Xe Con -
76A-257.77 - Quảng Ngãi Xe Con -
51M-104.44 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
84C-111.79 - Trà Vinh Xe Tải -
34A-888.46 - Hải Dương Xe Con -
15K-455.51 - Hải Phòng Xe Con -
27A-111.44 - Điện Biên Xe Con -
34A-888.14 - Hải Dương Xe Con -
26A-193.33 - Sơn La Xe Con -