Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-255.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-330.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-055.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 81C-295.79 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 77C-245.79 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 81A-382.39 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 18A-426.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 73A-306.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 36K-018.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70A-506.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-442.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43A-825.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-306.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-741.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89C-322.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 24A-247.79 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 35A-377.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 74A-231.39 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 27A-102.39 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 63C-233.39 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 29K-068.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 38A-692.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 65A-484.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 77A-315.79 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 36A-970.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70A-518.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51K-917.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-796.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-434.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 89A-430.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |