Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-248.48 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 60K-525.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-202.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-121.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 74C-131.35 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 92C-229.29 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 14K-030.36 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 76B-030.35 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 30M-127.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14K-020.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 99C-313.16 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 19A-545.45 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30L-520.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-465.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18C-167.16 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 76C-158.58 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 51M-212.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-237.23 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 20A-774.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-349.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 71C-134.13 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 30M-232.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-401.01 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88A-701.01 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 74A-282.84 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 26A-240.24 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 51N-060.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18A-402.02 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88A-624.24 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-453.53 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |