Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-474.76 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 99A-868.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 61C-626.20 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 38C-211.21 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 12C-134.13 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 51L-450.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 81C-295.29 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 64C-113.13 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 19C-272.76 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51M-171.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-727.22 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 73D-010.15 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 51N-043.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17A-427.27 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 12A-272.78 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 51L-707.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 74A-249.49 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 89C-359.59 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 76B-030.37 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 30L-445.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-081.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-919.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35A-470.70 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 74A-264.64 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 34A-969.63 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-202.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-690.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-282.87 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-244.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 19A-740.74 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |