Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-615.55 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 35A-444.18 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36C-555.61 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 14C-455.52 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-555.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-071.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 65A-403.33 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 49A-634.44 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 47A-630.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 84C-111.44 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 75A-399.94 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 30L-699.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-824.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 95C-080.00 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 74A-263.33 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 15K-499.94 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 81C-299.95 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 95A-120.00 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 20A-791.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 93D-011.19 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 18A-444.43 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 38A-634.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 72A-745.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 79A-555.64 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 20A-752.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 63A-333.43 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 29K-444.31 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 88A-811.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 64C-111.56 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 29K-197.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |