Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-465.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-662.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 76C-159.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 30L-037.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93C-189.39 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 49C-347.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 84A-113.39 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 29K-145.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 72C-223.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 38A-564.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 37K-291.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 14C-420.39 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30K-501.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-063.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-460.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 84A-116.39 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 20C-281.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 72A-716.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-707.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 14C-406.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 93A-411.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20A-744.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30K-506.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17D-015.39 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 72A-708.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 37K-205.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30L-121.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-440.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 11A-110.39 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 12A-234.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |