Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11C-070.70 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 77A-369.36 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 47D-020.23 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 43C-297.97 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 51M-175.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66C-159.59 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 84C-111.17 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 93A-428.28 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 98C-383.84 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 86A-267.67 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 72C-227.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 27A-120.20 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 97A-097.09 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 67C-178.78 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 92A-424.26 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 43A-873.73 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 66A-284.84 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-313.11 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 98A-649.49 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 72A-708.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 36K-000.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 71A-217.17 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 92A-415.15 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 43A-854.54 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 36K-047.47 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 47C-373.74 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 81C-264.26 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81A-453.45 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 24C-150.50 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 81B-030.39 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |