Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51E-341.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 17A-436.36 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 61K-545.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38C-206.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 30L-686.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12C-118.18 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 17A-494.49 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 15K-505.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 86C-217.21 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 97C-036.36 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 51L-919.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-060.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-272.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-124.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 73C-191.98 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 51N-127.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-484.89 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30K-857.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-794.94 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-484.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 20C-314.14 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 51M-080.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 76A-329.29 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51B-703.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51L-473.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73A-305.05 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 99C-313.16 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 43C-282.86 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 79A-527.27 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30L-481.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |