Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-480.80 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 14B-054.54 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 68A-320.20 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 36C-565.61 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 20A-704.04 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-151.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-212.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 68A-373.76 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 36K-242.47 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 93A-472.72 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30L-848.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-709.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 37C-484.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 81D-017.17 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 93A-446.46 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51L-959.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-453.53 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51L-548.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-313.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 92A-363.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 78C-121.25 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 89C-304.04 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 51N-141.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15C-494.99 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 28C-111.17 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 89A-505.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 72A-858.50 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 36C-494.94 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 71C-127.27 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 63A-282.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |