Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-230.00 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 47C-400.07 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 84C-111.35 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 61K-542.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-176.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-888.20 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 74C-131.11 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 66A-307.77 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 51L-777.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-755.54 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51K-985.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-111.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-444.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-694.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 18C-148.88 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 29K-444.61 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 38C-224.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 64C-108.88 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 15K-164.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20C-283.33 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 75A-399.97 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 28A-234.44 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 98A-777.22 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 64A-199.93 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 29K-133.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 20A-804.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 63A-333.40 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 28A-222.38 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 18A-447.77 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 30M-111.87 | - | Hà Nội | Xe Con | - |