Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-371.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 61K-289.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30K-653.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99C-269.79 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 24C-147.39 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 35A-408.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29K-087.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77C-243.79 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 18C-148.39 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 61K-281.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 73A-343.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 99C-307.39 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 89C-322.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 24A-243.79 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 60K-429.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-089.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 74A-240.39 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 30K-927.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-771.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-301.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30K-854.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-430.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 65A-428.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 35A-415.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29K-038.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77A-296.79 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 20A-742.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51K-834.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38C-245.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 43A-784.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |