Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-404.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 29K-122.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51K-765.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-495.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 43A-789.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-477.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 92C-225.79 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 30L-492.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-660.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-445.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51L-554.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-490.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 35A-380.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29K-070.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 28A-260.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 37C-488.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 99A-660.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 60K-361.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 77A-284.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 23A-129.79 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 75A-354.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 89A-448.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 64C-114.79 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 85A-126.79 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 30L-937.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 83A-172.39 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 23A-141.39 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 51L-320.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-482.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47A-659.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |