Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76B-030.33 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 51N-050.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 24B-020.25 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 30L-707.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49C-358.58 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 95A-111.13 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 76A-323.24 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 15K-353.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 22A-231.23 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 98A-764.64 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30L-626.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-595.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29D-567.56 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 30M-030.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15C-427.27 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 36B-050.55 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 98A-729.29 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 37C-583.83 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 34A-702.02 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36K-240.40 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61K-515.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14C-421.42 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 35C-164.16 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 61K-302.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-555.53 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-141.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-740.40 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51L-797.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19C-280.28 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 78B-020.22 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |