Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62A-444.46 | - | Long An | Xe Con | - |
| 38A-643.43 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 12D-010.14 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 30M-357.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20C-284.84 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 74A-254.54 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 14A-989.81 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30M-393.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-757.75 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 79A-575.71 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 20A-828.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60C-713.71 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51L-150.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-646.46 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 20A-837.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-262.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-343.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 26A-242.49 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 36K-272.73 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 99A-772.72 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 68A-337.33 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 93C-180.18 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 88A-747.48 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36K-303.02 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 64B-017.17 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 51L-153.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-771.71 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51N-020.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-979.75 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 28A-203.03 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |