Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-080.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-636.37 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29D-597.59 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 49C-324.24 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 15C-445.45 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 88C-310.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 15K-461.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 14C-414.11 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 17A-494.98 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 34A-796.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 35A-454.58 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 75C-157.57 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 61C-564.64 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 75D-010.18 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 29K-093.93 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49A-720.20 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 36C-438.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 84A-151.58 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 51M-030.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-736.36 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 35A-454.55 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 22A-274.27 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 29K-404.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89A-535.33 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 49A-724.72 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 67D-010.11 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 51L-595.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-947.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 12A-272.71 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 70A-585.83 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |