Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-844.41 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 99A-777.13 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-888.42 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-111.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49A-777.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 21A-181.11 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 51L-194.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86A-333.41 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 15K-444.93 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 21C-111.91 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 71C-123.33 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 51L-799.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77A-333.48 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 14K-022.20 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 12C-140.00 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 34A-732.22 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 37K-241.11 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43A-833.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51M-066.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65A-404.44 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 76A-308.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30K-743.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-081.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 11C-067.77 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 51L-062.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76C-166.69 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 36K-264.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 15K-487.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 27C-068.88 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 49A-610.00 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |