Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-344.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86A-317.77 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 15K-499.94 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 86A-322.27 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 51N-111.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-999.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-600.04 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-455.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93D-011.19 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 20A-684.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 48A-206.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 30K-934.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-433.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 30M-244.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51D-936.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 68C-159.99 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 98A-866.63 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30L-444.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-432.22 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 30M-222.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-753.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 88C-287.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 98C-333.26 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 49A-766.63 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 47A-833.36 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93C-199.94 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 79B-044.40 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 99A-877.74 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89C-311.11 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-323.33 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |