Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-074.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 74B-020.28 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 30M-272.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-548.48 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 18A-402.02 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 81A-478.78 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 74B-020.26 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 36K-303.01 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 19C-272.71 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 36B-047.04 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 30L-454.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-153.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-636.37 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 20A-718.18 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 93A-491.91 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 88C-310.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 28A-242.24 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 43A-959.53 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 30K-935.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-707.70 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-730.30 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-461.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-494.98 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 60K-646.45 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 75C-157.57 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 65A-417.17 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 88A-818.12 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 75D-010.18 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 84A-151.58 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 82A-140.40 | - | Kon Tum | Xe Con | - |