Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
70A-534.34 - Tây Ninh Xe Con -
98A-849.84 - Bắc Giang Xe Con -
29K-476.47 - Hà Nội Xe Tải -
34C-391.39 - Hải Dương Xe Tải -
35A-406.06 - Ninh Bình Xe Con -
30M-303.09 - Hà Nội Xe Con -
76D-014.14 - Quảng Ngãi Xe tải van -
49A-773.77 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-635.35 - Lâm Đồng Xe Con -
51L-353.55 - Hồ Chí Minh Xe Con -
15K-406.06 - Hải Phòng Xe Con -
98A-868.61 - Bắc Giang Xe Con -
18A-390.39 - Nam Định Xe Con -
12D-010.17 - Lạng Sơn Xe tải van -
35A-443.43 - Ninh Bình Xe Con -
51M-078.78 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
48A-232.35 - Đắk Nông Xe Con -
90A-247.47 - Hà Nam Xe Con -
51L-696.95 - Hồ Chí Minh Xe Con -
14A-957.95 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-453.53 - Quảng Ninh Xe Tải -
49C-326.26 - Lâm Đồng Xe Tải -
37K-535.30 - Nghệ An Xe Con -
17C-202.00 - Thái Bình Xe Tải -
60B-078.78 - Đồng Nai Xe Khách -
37K-484.48 - Nghệ An Xe Con -
29K-108.08 - Hà Nội Xe Tải -
26B-020.25 - Sơn La Xe Khách -
95C-080.08 - Hậu Giang Xe Tải -
37C-585.80 - Nghệ An Xe Tải -