Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-489.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-777.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 29K-264.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-495.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-701.01 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-646.46 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 30M-141.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-717.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 83A-191.95 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 65C-203.03 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 88A-624.24 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-772.72 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 64A-206.06 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 68C-161.69 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 19A-737.30 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 61K-525.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-775.75 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 68A-305.05 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 36K-242.48 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-758.58 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 93A-416.16 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 28A-203.03 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 43C-323.27 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 26D-010.11 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 51M-246.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-627.62 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-848.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 20A-878.73 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 47C-414.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 28A-252.53 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |