Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23A-133.39 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 51L-380.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-417.77 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 66C-170.00 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 30K-730.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-300.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-444.00 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 14A-999.72 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 29D-566.63 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 49A-612.22 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-524.44 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 15B-055.53 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 30L-494.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66A-253.33 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 26B-022.20 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 65A-522.24 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 14B-055.54 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 77C-264.44 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 47A-701.11 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 29D-566.60 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 38C-244.49 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 99A-770.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 70A-555.90 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 48B-014.44 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 61K-404.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47A-688.82 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 65A-520.00 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 38A-590.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 25B-011.10 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 67A-333.90 | - | An Giang | Xe Con | - |