Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90A-299.95 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 81A-444.38 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49C-349.99 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 14C-411.14 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 22C-100.06 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 49A-755.59 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 22A-277.72 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 76A-333.56 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51N-155.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-293.33 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 94A-111.90 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 30L-666.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-742.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-873.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-800.07 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51M-144.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14A-999.46 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 15K-444.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 49A-740.00 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 35A-444.08 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 15K-444.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-730.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-684.44 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51K-871.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 95A-111.69 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 35A-406.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 47A-684.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 14A-999.10 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 66A-240.00 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65A-522.24 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |