Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70C-216.66 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 51L-137.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 23A-170.00 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 28C-102.22 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 43A-895.55 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 64C-111.48 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 77C-243.33 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 98B-044.41 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19A-561.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 15K-310.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 48A-204.44 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 28A-207.77 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51M-111.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-022.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 64A-181.11 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 43A-777.00 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 21A-222.11 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 65C-211.16 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 26A-233.35 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 30M-344.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-333.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-755.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30M-200.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15C-426.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 20A-735.55 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 89C-302.22 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 26A-222.45 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 88C-278.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 68C-177.75 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 99A-888.50 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |