Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30K-410.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 76A-335.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30L-557.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-073.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-316.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-763.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-437.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 74A-245.39 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-325.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 30L-154.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-537.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 92A-353.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 14K-010.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30K-811.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-713.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-372.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 75A-350.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51M-092.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30K-753.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-301.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-411.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 79A-489.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 92A-388.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 64C-114.39 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 88A-695.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 66A-242.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 51L-214.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-756.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 83A-159.39 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 75A-342.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |