Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-444.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 47A-694.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 19B-030.30 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 79A-590.90 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 29K-157.57 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-252.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 35A-472.72 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 15C-446.46 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 34A-728.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-273.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-515.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 23A-150.50 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 49A-624.24 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 14C-424.28 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-303.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 70C-202.06 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 38A-535.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 35C-170.70 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 30M-303.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 92A-446.46 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 49A-704.04 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 30K-419.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-770.70 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30M-196.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-478.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 12B-016.16 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 51M-050.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-377.37 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 24A-246.46 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 17A-445.45 | - | Thái Bình | Xe Con | - |