Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64A-188.87 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 51D-940.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 70A-611.15 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 15D-034.44 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 48A-233.35 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 90C-133.39 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 64C-111.57 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 77C-244.42 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 88C-310.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 43A-843.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 63A-333.71 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 65A-444.41 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 18A-420.00 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 30M-033.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 64A-172.22 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 48A-220.00 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 98B-044.42 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 28A-240.00 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 98C-343.33 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 24D-011.19 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 27A-134.44 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 99A-888.49 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 30L-094.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-500.02 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 72C-222.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 30M-355.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88C-272.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 98A-654.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 47C-411.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 15K-450.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |