Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-403.33 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 17C-192.22 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 47A-788.81 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 14C-466.65 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-555.98 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 88A-827.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 14C-455.57 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-444.21 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 86B-027.77 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 28C-111.14 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 51L-134.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-721.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 90A-222.35 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 66C-158.88 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 29K-433.30 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 35A-444.19 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 27A-133.34 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 77A-366.61 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 17A-380.00 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 29K-444.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 66A-263.33 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-333.80 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 29K-057.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 38C-222.46 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 14C-455.51 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 35A-477.73 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 17A-408.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36C-555.34 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 70A-512.22 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 72C-277.73 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |