Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-151.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-447.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-020.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-427.27 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-353.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49C-367.36 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 76C-161.69 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 15D-034.34 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 22A-203.03 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51L-959.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67B-030.36 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 34C-436.36 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 14C-424.26 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-404.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 34C-395.95 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 25C-060.64 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 51L-907.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60C-757.59 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 88A-818.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 61K-305.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 23A-161.65 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 30M-191.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-252.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 70A-575.77 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 98A-848.49 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 24A-323.21 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 35A-454.56 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 64C-111.18 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 30K-402.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51D-925.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |