Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-151.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 68A-373.76 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 36K-242.47 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 93A-472.72 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51N-141.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-848.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-709.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15C-494.99 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 37C-484.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 72A-858.50 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-446.46 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51L-548.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-436.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 92A-363.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 20C-313.16 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 78C-121.25 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 51M-220.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47C-403.40 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 89C-304.04 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89A-540.54 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 28C-111.17 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 89A-505.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36C-494.94 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 34A-927.92 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 71C-127.27 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 63A-282.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 98B-047.04 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 89A-414.14 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 72C-218.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 36K-184.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |