Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
98C-333.26 - Bắc Giang Xe Tải -
49A-766.63 - Lâm Đồng Xe Con -
47A-833.36 - Đắk Lắk Xe Con -
93C-199.94 - Bình Phước Xe Tải -
79B-044.40 - Khánh Hòa Xe Khách -
99A-877.74 - Bắc Ninh Xe Con -
89C-311.11 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-323.33 - Hưng Yên Xe Tải -
26A-204.44 - Sơn La Xe Con -
29K-333.47 - Hà Nội Xe Tải -
86C-184.44 - Bình Thuận Xe Tải -
98A-652.22 - Bắc Giang Xe Con -
48C-122.29 - Đắk Nông Xe Tải -
51L-755.54 - Hồ Chí Minh Xe Con -
74C-144.43 - Quảng Trị Xe Tải -
21A-222.10 - Yên Bái Xe Con -
82D-011.13 - Kon Tum Xe tải van -
60C-671.11 - Đồng Nai Xe Tải -
30L-777.02 - Hà Nội Xe Con -
89A-511.19 - Hưng Yên Xe Con -
37C-517.77 - Nghệ An Xe Tải -
36C-474.44 - Thanh Hóa Xe Tải -
30M-104.44 - Hà Nội Xe Con -
35A-381.11 - Ninh Bình Xe Con -
60K-666.04 - Đồng Nai Xe Con -
51L-527.77 - Hồ Chí Minh Xe Con -
36D-033.37 - Thanh Hóa Xe tải van -
81C-288.89 - Gia Lai Xe Tải -
89A-444.86 - Hưng Yên Xe Con -
37C-501.11 - Nghệ An Xe Tải -