Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-151.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-402.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-481.81 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 82A-151.56 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 60K-540.40 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65C-253.53 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 76A-262.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47B-043.04 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 65C-252.59 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 67B-030.36 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 72A-843.43 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 64D-010.12 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 89C-323.29 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 37C-489.89 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36K-212.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 75C-150.15 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 37D-050.05 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 61C-612.12 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 70A-484.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 86C-191.19 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 64D-010.13 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 47A-617.17 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 67A-323.26 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 73C-176.76 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 61K-575.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-723.23 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-513.13 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51N-040.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-130.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62C-190.19 | - | Long An | Xe Tải | - |