Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-717.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 36C-575.76 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38A-615.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30K-406.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 64A-167.67 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 35A-347.47 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 77C-267.67 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 30L-464.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79C-205.05 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 19C-240.40 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 30M-262.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60C-693.93 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 12A-224.24 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 19D-020.28 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 29K-474.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 70A-585.87 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51K-914.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-143.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14K-024.24 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-848.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-405.05 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-898.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14B-053.05 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 18C-158.15 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 51L-848.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14A-989.84 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-575.75 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30L-714.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-431.31 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88A-757.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |