Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-090.92 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-447.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 48A-235.35 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 19A-737.38 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 14K-010.14 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 15K-414.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 38C-224.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 37K-497.49 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-219.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-383.87 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 19C-264.64 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 12C-127.27 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 15C-484.87 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 51M-159.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-472.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60C-709.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 17A-493.93 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51E-343.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 73A-379.37 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 64B-020.27 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 30M-313.12 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-664.64 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30M-303.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-959.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-868.60 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99C-303.08 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51L-949.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-767.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 30M-141.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-409.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |