Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-433.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49A-777.50 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 15C-444.59 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 63A-264.44 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 92A-433.30 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 29K-192.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34A-788.82 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51L-966.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 21C-111.40 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 51N-000.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36A-961.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 79A-491.11 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60C-788.84 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 30K-743.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-081.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 11C-067.77 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 51L-062.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76C-166.69 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 36K-264.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 15K-487.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 27C-068.88 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 49A-610.00 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 69A-143.33 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 24A-270.00 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 51N-111.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-424.44 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 84C-109.99 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 93A-514.44 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 15K-430.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 78B-022.24 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |