Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 86C-205.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 27A-131.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51L-929.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 76A-327.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51L-739.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 74B-017.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
03/12/2024 - 08:30
|
| 61K-492.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 65C-269.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51M-238.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 36C-550.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 20A-817.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 70A-575.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 12C-137.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 20D-032.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
03/12/2024 - 08:30
|
| 98A-824.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 66C-187.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 70C-219.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 35A-469.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 49A-734.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 23A-159.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 15K-434.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 65D-011.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
03/12/2024 - 08:30
|
| 30L-746.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 36D-031.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51L-871.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 27A-129.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 15K-342.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 37K-417.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 18B-031.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51M-145.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|