Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-384.39 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51L-264.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-082.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-244.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 72A-703.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 19A-531.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 22C-103.79 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 51L-240.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48C-100.79 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 37K-205.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30K-704.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11A-106.79 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 30K-436.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-650.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 43A-971.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 12A-234.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 66A-262.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 36A-953.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 22A-230.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 14A-857.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30K-525.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-097.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-755.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-486.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 12C-132.79 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 98A-721.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36A-967.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-394.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62C-190.39 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 20A-865.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |