Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62A-434.34 | - | Long An | Xe Con | - |
| 51L-898.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66C-171.71 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 30L-515.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11A-106.06 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 98A-909.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 63C-204.04 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51M-202.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77C-242.44 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 89A-475.75 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 60K-692.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 93A-424.24 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 72C-227.27 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 62C-224.22 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 66A-313.15 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 89A-535.37 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 66A-250.50 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 36C-444.49 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60K-624.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-834.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49C-393.98 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 72A-753.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 49A-747.74 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 99A-858.52 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 60C-767.61 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 92A-374.74 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 34A-959.57 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 43A-872.72 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99B-030.36 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 51M-131.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |