Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-774.74 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 35C-148.48 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 64C-111.15 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 49A-650.50 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-542.42 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30M-300.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14K-024.02 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 49C-383.85 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 30K-484.89 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-405.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 90A-270.70 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 70A-515.51 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 12D-010.12 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 74A-287.28 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-149.49 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 30M-090.92 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17C-202.06 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 49A-674.74 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-595.94 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 37K-570.70 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-270.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 29K-037.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-727.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14K-010.14 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 37K-484.82 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 48D-010.13 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 51M-219.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-898.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 95A-107.07 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 17A-444.49 | - | Thái Bình | Xe Con | - |