Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-440.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30L-111.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-670.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 62B-034.44 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 77A-295.55 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 63C-222.77 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 60K-440.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 34D-033.39 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 51M-111.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 21C-093.33 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 38C-200.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 27C-077.76 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 15C-444.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 51L-260.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-555.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-411.13 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 62A-477.75 | - | Long An | Xe Con | - |
| 72A-771.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-703.33 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 24A-322.21 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 70C-200.00 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 21C-111.32 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 38C-211.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 61K-391.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34A-799.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 67C-165.55 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 36K-255.50 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-153.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76A-288.85 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51N-000.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |