Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-780.00 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 37C-481.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 29K-105.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49C-326.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 73A-377.76 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 14C-412.22 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 22C-107.77 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 83D-007.77 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 98A-888.14 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-300.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49A-641.11 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 65A-394.44 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 35A-455.50 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 73A-310.00 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51M-233.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-111.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-733.37 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 14A-820.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 89C-300.00 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 15K-444.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 63A-333.57 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 17C-199.93 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 14A-837.77 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 28C-111.14 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 29K-444.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 66A-264.44 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 95A-133.35 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 15K-444.76 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 14K-022.24 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 93A-453.33 | - | Bình Phước | Xe Con | - |