Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-444.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60C-775.55 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 11C-088.87 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 71A-222.77 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 98A-670.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 60C-666.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-777.37 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 37C-533.38 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36C-500.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 78B-022.29 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 81A-462.22 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 29K-333.48 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36C-444.69 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60K-533.34 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-444.52 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89A-533.32 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 88A-691.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 63B-033.31 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 67A-291.11 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 99A-705.55 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 97A-082.22 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 89A-544.42 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-245.55 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-087.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 34C-444.97 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51M-222.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-544.46 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 34C-441.11 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 61K-410.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-730.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |