Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 48C-112.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 23A-167.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 29K-301.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 34A-923.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 85D-006.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
03/12/2024 - 08:30
|
| 75D-010.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
03/12/2024 - 08:30
|
| 89A-507.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 29K-315.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 21A-232.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 86C-212.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 92B-035.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
03/12/2024 - 08:30
|
| 86B-022.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
03/12/2024 - 08:30
|
| 47C-379.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 94B-017.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
03/12/2024 - 08:30
|
| 38A-709.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 29K-317.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 95A-138.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 29K-241.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 36K-192.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 66C-187.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 72C-279.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 71A-202.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 30M-204.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51M-084.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51M-238.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 68C-184.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 70A-575.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 61K-584.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 20C-296.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 61K-546.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|