Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36D-031.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51L-871.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 15K-473.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 29K-444.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 19A-697.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 14A-930.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 29K-410.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 49C-372.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 35B-022.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
03/12/2024 - 08:30
|
| 30M-204.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 99A-871.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 15K-489.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 11C-083.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 30L-709.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 92C-262.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 29K-271.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 60C-765.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 75D-010.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
03/12/2024 - 08:30
|
| 22A-283.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 66A-292.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 60K-567.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51M-292.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 98B-046.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
03/12/2024 - 08:30
|
| 37K-507.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 70A-559.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 71B-019.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
03/12/2024 - 08:30
|
| 71A-210.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 27B-015.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
03/12/2024 - 08:30
|
| 94A-113.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 49C-373.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|