Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-821.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 86C-193.79 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 14A-814.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30K-413.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81C-236.39 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 51K-761.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 21A-175.79 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 61K-546.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 18A-385.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 62A-406.79 | - | Long An | Xe Con | - |
| 27B-017.39 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 86A-273.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30K-487.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-406.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 73C-165.79 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 28A-206.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 70A-488.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 47C-408.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 35C-151.39 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 29K-177.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 81A-370.39 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51L-387.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 21A-188.79 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 30K-520.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86A-259.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30K-735.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36A-943.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-174.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-344.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65C-200.39 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |