Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-374.37 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 30L-854.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 63C-234.23 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 19A-717.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 61K-417.17 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 73B-020.28 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 51M-269.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90A-282.85 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 51L-838.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-649.49 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 29K-424.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 76A-334.34 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 73A-317.17 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 48A-201.01 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 29K-046.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49A-757.53 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51L-626.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-070.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-494.91 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 17A-470.47 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51L-974.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-969.61 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-080.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 85A-141.44 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 51M-216.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38C-212.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51N-040.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 83D-010.16 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 51L-542.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19C-272.73 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |