Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-040.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-919.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-542.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 95A-141.40 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 17A-444.43 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 12C-127.27 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 19C-272.73 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-030.35 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 29K-424.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 17A-493.93 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 73C-191.98 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 60C-712.12 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-010.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-127.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73B-020.27 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 29K-443.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 76A-329.29 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 60K-554.55 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 98A-868.60 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 75A-402.02 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 19A-535.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51N-020.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-924.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14K-030.34 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 74B-018.01 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 99A-848.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 19A-617.17 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-697.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-347.47 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51E-353.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |