Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 84A-141.41 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 23C-090.92 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 70C-217.21 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 49A-776.76 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51L-444.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77A-337.37 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 36K-045.45 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 47A-602.02 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 85D-003.03 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 30K-821.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 76A-323.25 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 28B-020.25 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 89A-546.54 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 43A-909.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77C-245.24 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 34C-397.97 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 36K-252.50 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 76A-301.01 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 22C-104.04 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 34C-451.45 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 77A-324.24 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 34A-848.48 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-070.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72C-225.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 22A-215.15 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 89A-565.63 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 95C-090.95 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 36C-444.45 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51N-070.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-714.14 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |