Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-555.78 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-422.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-888.43 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 29K-422.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 19C-237.77 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 84C-111.45 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 12A-227.77 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 17A-511.17 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30M-122.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-431.11 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 17A-511.14 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 61K-555.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38A-699.91 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 88B-022.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 72C-216.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 74A-277.74 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 99A-753.33 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 79A-544.45 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 19A-634.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 43A-874.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 64C-111.38 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 62A-411.11 | - | Long An | Xe Con | - |
| 51L-777.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-077.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-333.12 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 29K-333.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-966.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-592.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 89A-444.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 48A-230.00 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |