Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-214.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 19A-666.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20C-299.98 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 47A-666.98 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 88C-317.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 30L-577.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-444.78 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 64C-117.77 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 98C-377.75 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51L-474.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-895.55 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51D-923.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-277.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 21A-222.56 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 30L-555.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 28A-207.77 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 18A-466.64 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 64A-167.77 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 97D-011.14 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 51L-324.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-690.00 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 66A-240.00 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30M-333.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-766.63 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 12D-011.16 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 76A-333.95 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 99C-333.11 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15C-426.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 93A-444.58 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 98C-333.56 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |