Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
74C-144.41 - Quảng Trị Xe Tải -
47A-684.44 - Đắk Lắk Xe Con -
15K-444.29 - Hải Phòng Xe Con -
51M-050.00 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
14A-999.74 - Quảng Ninh Xe Con -
47A-864.44 - Đắk Lắk Xe Con -
98A-899.90 - Bắc Giang Xe Con -
70A-555.81 - Tây Ninh Xe Con -
66A-243.33 - Đồng Tháp Xe Con -
35A-407.77 - Ninh Bình Xe Con -
14A-999.10 - Quảng Ninh Xe Con -
38C-211.19 - Hà Tĩnh Xe Tải -
36K-255.59 - Thanh Hóa Xe Con -
72C-277.74 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
72A-731.11 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
67A-333.96 - An Giang Xe Con -
30L-888.10 - Hà Nội Xe Con -
29K-333.95 - Hà Nội Xe Tải -
17A-444.49 - Thái Bình Xe Con -
61K-522.24 - Bình Dương Xe Con -
51L-888.47 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-371.11 - Hồ Chí Minh Xe Con -
93C-182.22 - Bình Phước Xe Tải -
20A-877.76 - Thái Nguyên Xe Con -
79A-492.22 - Khánh Hòa Xe Con -
51L-444.08 - Hồ Chí Minh Xe Con -
19C-233.39 - Phú Thọ Xe Tải -
15C-451.11 - Hải Phòng Xe Tải -
84C-111.24 - Trà Vinh Xe Tải -
51L-999.41 - Hồ Chí Minh Xe Con -