Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51K-913.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-430.30 | - | Long An | Xe Con | - |
| 88C-323.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 77A-363.61 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 30L-747.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-245.45 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-857.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36A-957.57 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 99C-342.34 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 60B-080.85 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 98A-909.02 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 47A-848.43 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 43A-919.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 63C-208.20 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 77A-353.54 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 86A-323.25 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 93A-414.14 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 72C-218.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 27A-103.03 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 92C-246.46 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 43A-898.94 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 30L-373.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17D-009.09 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 99A-864.64 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 97C-038.38 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 92A-358.58 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 43A-851.51 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 66A-313.14 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 18A-505.02 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 81C-237.37 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |