Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-421.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 97C-050.54 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 73B-020.27 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 19C-242.44 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 38A-634.34 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51M-212.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-303.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-329.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-252.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20C-287.28 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 15B-058.05 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 51K-924.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88D-024.02 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-808.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75C-158.15 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 14K-030.34 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 60C-692.92 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51E-353.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 18C-149.49 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 88A-787.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-454.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 22C-113.13 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 74B-020.27 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 29K-343.42 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 67B-033.03 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 63C-232.36 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 93C-202.01 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 51L-670.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-634.34 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-814.81 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |