Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-484.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 29K-343.42 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 88A-714.14 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 74B-020.27 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 26B-019.19 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 51L-670.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18A-462.62 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88A-625.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-500.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36K-295.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 65A-474.74 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 68A-327.27 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 19A-717.10 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 29K-234.23 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-818.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-490.90 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 15K-452.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 26C-145.45 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 17A-494.92 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 75B-030.30 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 20A-706.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-346.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15K-474.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30L-148.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 67D-010.12 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 89A-484.84 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37C-510.51 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 84B-020.29 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 64A-212.16 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 84B-020.28 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |