Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-919.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 63C-208.20 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 77A-353.54 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 86A-323.25 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 93A-414.14 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 72C-218.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 27A-103.03 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 92C-246.46 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 43A-898.94 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 30L-373.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17D-009.09 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 99A-864.64 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 97C-038.38 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 92A-358.58 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 43A-851.51 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 66A-313.14 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 18A-505.02 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 81C-237.37 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81A-455.45 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 95C-078.78 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 24A-313.16 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 92A-409.09 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 60C-777.75 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 34A-838.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 37K-525.20 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-989.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-701.01 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 37B-047.47 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 81A-408.08 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 35A-474.78 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |