Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67A-333.61 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 30L-300.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-666.41 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 17A-412.22 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36C-555.30 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47A-666.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 72A-866.64 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 38A-633.34 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 70A-496.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 79A-555.30 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 38A-602.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-231.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 12A-234.44 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 70A-600.07 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 93A-454.44 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20A-872.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-666.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-654.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 49A-770.00 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 67A-280.00 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 61C-625.55 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 12A-222.45 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 86A-276.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 19A-650.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20C-278.88 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 88A-631.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51K-971.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65C-222.06 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 28C-103.33 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 18A-444.58 | - | Nam Định | Xe Con | - |