Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21A-222.80 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 51M-092.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-111.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-004.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-237.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30K-444.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 71A-193.33 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 60K-401.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65A-444.18 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 34A-732.22 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-220.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65A-404.44 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 76C-164.44 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 79A-490.00 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-577.71 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51L-888.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-555.40 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30L-666.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-434.44 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 24A-297.77 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 60C-777.64 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 29K-477.74 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 74C-150.00 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 29K-066.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 76A-333.42 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 84C-111.55 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 36B-050.00 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 30L-130.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-944.47 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-444.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |