Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63C-233.39 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 19A-562.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-888.54 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 93C-200.05 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 98A-711.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51L-220.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 22D-011.12 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 15K-397.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 19A-666.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 15K-214.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-855.54 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 48C-099.90 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 86A-333.54 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30L-444.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-444.78 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 61C-555.11 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-222.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 64C-111.66 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 77C-235.55 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 88C-317.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 28A-213.33 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 18A-466.64 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 15K-266.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-377.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 64C-111.78 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 30L-510.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 21A-222.56 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 68C-161.11 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 22D-011.13 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 48A-222.45 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |