Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-820.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 76A-313.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 38B-025.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
03/12/2024 - 08:30
|
| 34C-452.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 66A-302.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51L-754.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 60K-585.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 29K-446.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 37K-507.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 35A-475.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51L-801.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 27B-015.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
03/12/2024 - 08:30
|
| 85B-011.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
03/12/2024 - 08:30
|
| 11C-083.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 76C-179.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 30L-590.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 29B-660.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
03/12/2024 - 08:30
|
| 34A-891.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 36K-304.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 12A-253.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 61K-589.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 17A-497.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 60K-664.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 34A-894.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 84B-022.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
03/12/2024 - 08:30
|
| 98A-824.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 43B-063.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
03/12/2024 - 08:30
|
| 29K-435.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 29K-348.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 86C-205.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|