Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-453.45 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-636.31 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 29K-355.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-353.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-232.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-808.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 61K-434.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 90A-245.45 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 37K-515.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 18C-176.76 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 74C-144.14 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 37K-515.51 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 48C-101.02 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 29K-453.53 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98A-868.62 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 61K-306.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 37D-050.52 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 30M-303.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-590.90 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 29K-424.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-570.57 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 15K-370.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51L-444.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-505.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14K-040.42 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 37K-484.81 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 35B-025.25 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 86C-212.13 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 61K-402.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38C-212.12 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |