Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-928.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73D-010.19 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 30L-153.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-696.95 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51L-939.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-191.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 73A-309.09 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 43C-282.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 76C-181.83 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 60K-416.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-323.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14B-055.05 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 18A-442.42 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 74A-282.81 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 88C-292.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 76A-247.47 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 99A-848.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 74A-282.85 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 20A-770.70 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 84B-020.26 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 74A-281.28 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 18A-424.42 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 26A-243.24 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 18A-454.45 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 65C-214.14 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 81C-292.91 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 68C-165.16 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 36K-242.49 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 15C-444.49 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 51M-060.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |