Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-444.57 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89A-470.00 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 88A-647.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30M-144.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-555.30 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 65A-451.11 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30K-653.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 97A-084.44 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 62C-186.66 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 73A-366.60 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-333.47 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 60K-611.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-184.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-111.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34B-044.48 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 83A-199.98 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 30K-720.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-577.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 20A-744.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-911.17 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 62A-444.77 | - | Long An | Xe Con | - |
| 60K-484.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 19A-744.41 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-921.11 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15C-444.99 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 99A-764.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 92C-250.00 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 36K-031.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 90A-231.11 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 20C-322.25 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |