Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-294.79 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 14C-406.39 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 81A-361.39 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 20A-725.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 77A-366.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 30K-548.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-464.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-494.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-488.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-092.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-646.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18A-428.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 73A-320.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 36K-124.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 89C-305.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 51L-036.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-357.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 20C-280.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 95A-119.39 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 24C-141.79 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 66A-304.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65C-203.39 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 74C-123.39 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 81A-375.39 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51L-105.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 27A-109.39 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 61K-263.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30L-302.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-509.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 24A-245.39 | - | Lào Cai | Xe Con | - |