Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-381.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 21A-182.79 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 61C-556.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30K-457.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-471.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-376.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-260.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 86A-294.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30K-730.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-754.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 95A-110.79 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 18A-441.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-054.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 89C-306.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 30K-461.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-415.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 35A-348.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29K-068.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 86C-186.79 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 18A-421.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 61K-249.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30L-153.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-501.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30K-525.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-486.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 14C-385.39 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 81D-013.39 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 51L-324.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 27A-105.39 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 20A-865.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |