Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18C-149.49 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 88A-787.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 76A-235.35 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 74B-020.27 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 29K-343.42 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 84A-151.52 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 83D-010.19 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 51L-670.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-634.34 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-814.81 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-263.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 97A-080.86 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 36K-278.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30L-350.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-461.61 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 29K-354.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-818.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-447.47 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 88A-770.70 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51L-943.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-147.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-417.17 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 28A-252.59 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 88A-703.03 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-868.60 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 43A-963.96 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 82C-080.86 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 17A-494.92 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 60K-473.73 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 48C-100.00 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |