Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-783.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 17C-222.08 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 51L-777.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-555.61 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47A-630.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 38A-666.14 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30M-333.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-555.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51K-851.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-877.72 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 61K-577.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 12A-255.57 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 74A-265.55 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 30M-222.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86A-265.55 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 19A-555.78 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20C-271.11 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 99A-777.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 29K-137.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98D-022.24 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 43A-933.38 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51L-444.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67A-344.49 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 64C-111.56 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 77C-244.45 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 51L-587.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-610.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 67C-172.22 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 63A-333.43 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 48C-095.55 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |