Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-555.32 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-121.11 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 47A-666.58 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 99C-333.98 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 30L-442.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-777.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60C-777.69 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51L-607.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-460.00 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30M-077.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 71A-214.44 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 74C-131.11 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 49A-755.52 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 20C-322.27 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 81C-288.81 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 28A-200.00 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 61C-578.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-688.84 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 19A-599.93 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30M-311.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18C-163.33 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 98A-900.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 77C-238.88 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 20C-283.33 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 30M-377.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 28A-217.77 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 98A-899.91 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-804.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 48A-217.77 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 70A-599.92 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |