Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-600.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36C-440.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 15D-053.39 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 88A-654.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 66A-247.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 98A-776.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 82A-127.39 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 34A-790.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 19A-644.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51M-289.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20C-268.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 88A-690.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30L-103.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-546.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-250.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-407.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 19A-531.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 29K-045.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36C-556.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 72A-732.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-768.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30L-337.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-152.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-459.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 11A-114.79 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 34A-774.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 19A-554.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 22A-247.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 48C-097.39 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 15K-504.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |