Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73C-172.72 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 30L-404.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17A-505.09 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-212.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 21A-232.30 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 51M-172.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-353.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 63A-323.26 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 28B-020.20 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 89A-474.74 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 15C-483.83 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 61K-545.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47C-423.23 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 62A-414.41 | - | Long An | Xe Con | - |
| 66A-294.94 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 22A-204.04 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 89A-535.34 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 69C-097.97 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 70A-585.84 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 77A-349.49 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 66A-272.27 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 88C-313.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 72A-872.87 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 37K-374.74 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 98C-317.17 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51M-047.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-712.12 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 47C-353.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51M-282.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-646.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |