Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72C-225.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 79A-575.72 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 68D-010.15 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 30M-211.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-076.76 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51N-070.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-714.14 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 24C-151.51 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 62A-484.81 | - | Long An | Xe Con | - |
| 34C-378.78 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 37K-535.32 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 24B-020.27 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 25B-010.15 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 30K-614.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 26A-232.38 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 98C-334.33 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 76C-158.58 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 12A-272.75 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 48C-101.06 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 51N-131.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-595.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34A-715.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36K-137.37 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 76A-294.94 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 70A-505.50 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 29K-397.97 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36B-050.55 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37C-582.82 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 30L-626.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-828.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |