Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-000.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-845.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-740.00 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-111.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 68C-160.00 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 51M-054.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 76A-299.92 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30M-322.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-484.44 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 74A-277.75 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 37K-488.82 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 34A-761.11 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 38A-544.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 60C-777.98 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 24A-247.77 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 76A-294.44 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51M-222.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 23A-141.11 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 84C-111.23 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 60D-022.24 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 37K-555.11 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 61K-555.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 49C-333.11 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51M-166.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 48C-100.00 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 19C-277.76 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99A-701.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 84C-111.77 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 19D-022.27 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 30L-130.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |