Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-014.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-690.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30M-377.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-711.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62C-207.77 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 75A-351.11 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 60K-412.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 37K-222.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 88A-811.14 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 35A-477.75 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 60K-423.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 34C-433.34 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51M-111.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-177.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-294.44 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 63C-217.77 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51L-977.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 90A-231.11 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 51M-200.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-434.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-477.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 63A-257.77 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 60K-442.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 34C-397.77 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51M-077.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-092.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-444.02 | - | Long An | Xe Con | - |
| 93B-024.44 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 51L-004.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65C-204.44 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |