Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23C-090.95 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 43A-974.97 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 68C-161.68 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 17A-505.04 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 20A-898.97 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 28A-231.31 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51M-292.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-010.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-433.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 65A-473.73 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 75C-161.63 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 51M-070.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-475.75 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-404.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-749.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-387.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 88A-686.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 28C-124.12 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 65C-249.49 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 82A-148.48 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 51M-202.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18A-444.47 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 89C-325.32 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 70D-014.01 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 30M-145.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72B-045.45 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 75C-151.58 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 51M-101.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72C-272.75 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-277.27 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |