Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-462.62 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51E-353.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 76A-301.01 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 22A-252.58 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 30M-307.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-427.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-161.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47A-604.04 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30M-252.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-717.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-424.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 22A-206.06 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 98A-818.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51L-535.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34C-434.30 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 17B-030.30 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 47A-838.32 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 29K-212.12 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 17A-505.09 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 15K-303.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 22D-010.13 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 51M-172.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-353.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 34A-723.23 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 28B-020.20 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 15C-483.83 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 29D-565.62 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 49A-615.15 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-545.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 22A-205.05 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |