Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-460.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92A-349.49 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 99A-766.76 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51L-942.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-575.71 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 14K-040.43 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30M-242.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-690.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 14A-812.12 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 99A-657.57 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-290.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 83C-134.34 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 74B-020.22 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 19A-621.21 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-729.29 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-441.41 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-732.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-404.04 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88A-627.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 74C-124.24 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 99A-743.43 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51N-146.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 68A-363.65 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 36K-232.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 93C-182.18 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 15C-444.47 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 30K-448.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-641.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-647.47 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36B-050.56 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |