Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-405.40 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 64C-121.22 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 19D-020.23 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 73C-195.95 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 79C-214.14 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 60C-720.72 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51L-696.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 97A-081.81 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 73C-191.93 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 30M-242.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-548.54 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 20A-775.77 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 76B-030.34 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 20A-748.48 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-445.45 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 88A-804.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99C-340.40 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-302.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-460.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18C-148.48 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 74A-264.26 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 14K-040.43 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-464.63 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51N-090.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-042.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-744.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 83C-134.34 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 70A-595.97 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 48C-121.27 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 88A-704.04 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |