Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-422.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-233.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15C-444.99 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 92C-233.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 19A-744.41 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-792.22 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-222.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99C-327.77 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 60K-464.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36C-444.47 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 34C-400.06 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51M-222.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38A-561.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30L-134.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-340.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-444.56 | - | Long An | Xe Con | - |
| 49C-388.84 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 63A-261.11 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 30M-000.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-488.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 34A-888.49 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 37K-220.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-237.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-166.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-278.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51M-000.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 76A-333.24 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51L-777.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 95A-111.67 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 71C-118.88 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |