Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49C-369.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 29K-305.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 30L-727.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 51L-887.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 30L-943.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 24B-017.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:45
|
| 75C-161.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 83A-190.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 72C-235.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 89D-019.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:45
|
| 27C-077.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 15K-418.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 86A-315.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 14D-028.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:45
|
| 30L-703.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 51L-965.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 75A-382.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 51M-197.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 51N-115.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 36C-527.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 85B-013.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:45
|
| 30L-731.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 51L-927.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 60K-603.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 14C-465.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 28A-269.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 37K-443.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 12A-260.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 82B-021.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:45
|
| 51M-249.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|